Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disembarkment

//

* danh từ
  • xem disembarass
  • giải nạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Disembarkation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...