Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disembogue

/'disim'boug/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disembogue

/'disim'boug/

động từ

  • chảy ra, đổ ra (con sông)
  • (nghĩa bóng) đổ ra (đám đông); tuôn ra (bài nói...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To pour out or discharge at the mouth, as a stream; to vent; to discharge into an ocean, a lake, etc. v. t. To eject; to cast forth. v. i. To become discharged; to flow out; to find vent; to pour out contents.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...