Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disembosom

/'disim'buzəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disembosom

/'disim'buzəm/

động từ

  • bộc lộ, thổ lộ (tâm tình...); dốc bầu tâm sự, giãi bày tâm sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...