Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disembosom

/'disim'buzəm/

động từ

  • bộc lộ, thổ lộ (tâm tình...); dốc bầu tâm sự, giãi bày tâm sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...