Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disembowel

/,disim'bauəl/

ngoại động từ

  • mổ bụng, moi ruột
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the entrails of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...