Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disempower

//

* ngoại động từ
  • làm cho không còn quyền hành nữa; tước quyền
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of power; to divest of strength.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...