Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disenchantment

/,disin'tʃɑ:ntmənt/ phổ biến #20335
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disenchantment

/,disin'tʃɑ:ntmənt/

danh từ

  • sự giải mê, sự làm hết ảo tưởng, sự làm tan ảo mộng; sự tỉnh cơn mê, sự hết ảo tưởng, sự tan ảo mộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. freeing from false belief or illusions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...