Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disendow

/'disin'dau/

ngoại động từ

  • tước đoạt tài sản và của quyên cúng (của nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of an endowment, as a church.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...