disendow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disendow
/'disin'dau/
ngoại động từ
- tước đoạt tài sản và của quyên cúng (của nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To deprive of an endowment, as a church.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To deprive of an endowment, as a church.
Đang tải...