disennoble
/dɪs'nəʊbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disennoble
//
* ngoại động từ- giáng cấp; làm cho thành hèn hạ
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To deprive of that which ennobles; to degrade.