Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disennoble

/dɪs'nəʊbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disennoble

//

* ngoại động từ
  • giáng cấp; làm cho thành hèn hạ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of that which ennobles; to degrade.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...