Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disentail

/'disin'teil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disentail

//

* ngoại động từ
  • (pháp luật) tước bỏ quyền thừa kế* danh từ
  • sự tước bỏ quyền thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To free from entailment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...