Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disentanglement

/ˌdɪsɪn'tæŋgəlmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disentanglement

//

* danh từ
  • sự gỡ rối; sự làm thoát
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of disentangling or clearing from difficulties.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...