Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disentanglement

//

* danh từ
  • sự gỡ rối; sự làm thoát
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of disentangling or clearing from\n difficulties.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...