Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disenthralment

/,disin'θrɔ:lmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disenthralment

/,disin'θrɔ:lmənt/

ngoại động từ

  • sự giải phóng khỏi ách nô lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...