Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disentomb

/.disin'tu:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disentomb

//

* ngoại động từ
  • khai quật tử thi, đào mả lên
  • (nghĩa bóng) phát hiện ra, đưa ra ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To take out from a tomb; a disinter.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...