Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disentomb

//

* ngoại động từ
  • khai quật tử thi, đào mả lên
  • (nghĩa bóng) phát hiện ra, đưa ra ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To take out from a tomb; a disinter.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...