Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disequilibrate

/'dis,i:kwi'laibreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disequilibrate

//

* ngoại động từ
  • làm mất thế cân bằng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...