Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disestablishmentarian

/,disis,tæblismәn'teәriәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disestablishmentarian

//

* tính từ
  • chống đối lại trật tự đã được xác lập* danh từ
  • người chống đối lại trật tự đã được xác lập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...