Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28920

disfavor

//

* động từ
  • (Mỹ disfarvor) sự không tán thàn, sự ghét bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being out of favor\nn. an inclination to withhold approval from some person or group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...