Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disfavor

/dis'feivә/ phổ biến #28920
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disfavor

//

* động từ
  • (Mỹ disfarvor) sự không tán thàn, sự ghét bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being out of favor n. an inclination to withhold approval from some person or group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...