disfavor
/dis'feivә/ phổ biến #28920
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disfavor
//
* động từ- (Mỹ disfarvor) sự không tán thàn, sự ghét bỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being out of favor n. an inclination to withhold approval from some person or group