Từ điển Anh–Việt

109,043 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disfeature

/dis'fi:tʃə/

ngoại động từ

  • làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of features; to mar the features of.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...