Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disfiguration

/dis'figəmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disfiguration

/dis'figəmənt/

danh từ

  • sự làm biến dạng, sự làm méo mó, sự làm xấu xí mặt mày
  • hình dạng kỳ quái, hình dạng xấu xí gớm guốc; tật xấu xí gớm guốc (của cơ thể)
Định nghĩa tiếng Anh

n an appearance that has been spoiled or is misshapen n the act of damaging the appearance or surface of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...