disfigurement
/dis'figəmənt/ phổ biến #26165
Biến thể từ
disfigurements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disfigurement
/dis'figəmənt/
danh từ
- sự làm biến dạng, sự làm méo mó, sự làm xấu xí mặt mày
- hình dạng kỳ quái, hình dạng xấu xí gớm guốc; tật xấu xí gớm guốc (của cơ thể)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an appearance that has been spoiled or is misshapen