Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26165

disfigurement

/dis'figəmənt/

danh từ

  • sự làm biến dạng, sự làm méo mó, sự làm xấu xí mặt mày
  • hình dạng kỳ quái, hình dạng xấu xí gớm guốc; tật xấu xí gớm guốc (của cơ thể)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an appearance that has been spoiled or is misshapen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...