Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disfrock

/dis'frɔk/

ngoại động từ

  • bắt bỏ áo thầy tu, bắt hoàn tục
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To unfrock.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...