Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disfrock

/dis'frɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disfrock

/dis'frɔk/

ngoại động từ

  • bắt bỏ áo thầy tu, bắt hoàn tục
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To unfrock.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...