Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23376

disgorge

/dis'gɔ:dʤ/

động từ

  • mửa ra, nôn ra, phun ra, phụt ra
  • (nghĩa bóng) nhả ra, trả lại (của ăn cướp, của phi nghĩa...)
  • đổ ra (con sông...)
    • the river disgorges [its waters] into the sea: con sông đổ ra biển
Định nghĩa tiếng Anh

v cause or allow (a solid substance) to flow or run out or over\nv eject the contents of the stomach through the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...