Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disgracefulness

/dis'greisfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disgracefulness

/dis'greisfulnis/

danh từ

  • sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn
Định nghĩa tiếng Anh

n. unworthiness meriting public disgrace and dishonor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...