Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disgracefulness

/dis'greisfulnis/

danh từ

  • sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn
Định nghĩa tiếng Anh

n. unworthiness meriting public disgrace and dishonor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...