Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12210

disgruntled

/dis'grʌntld/

tính từ

  • không bằng lòng, bất bình
  • bực tức, cáu kỉnh cằn nhằn
Định nghĩa tiếng Anh

s. in a state of sulky dissatisfaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...