Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38921

disgruntlement

//

* danh từ
  • sự bực tức, cáu kỉnh
  • thái độ không bằng lòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of sulky discontent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...