Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disguisement

/dis'gaizmənt/

danh từ

  • sự trá hình, sự cải trang
  • sự nguỵ trang (dưới một hình thức lừa dối)
  • sự che giấu, sự che đậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. Disguise.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...