Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33872

disgustedly

/dis'gʌstidli/

phó từ

  • ghê tởm, kinh tởm; chán ghét, ghét cay ghét đắng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with disgust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...