Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disgustedly

/dis'gʌstidli/ phổ biến #33872
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disgustedly

/dis'gʌstidli/

phó từ

  • ghê tởm, kinh tởm; chán ghét, ghét cay ghét đắng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with disgust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...