disgustful
/dis'gʌstful/
tính từ
- ghê tởm, kinh tởm; làm ghê tởm, làm kinh tởm
Định nghĩa tiếng Anh
s highly offensive; arousing aversion or disgust
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s highly offensive; arousing aversion or disgust
Đang tải...