Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30663

disgustingly

//

* phó từ
  • ghê tởm, kinh tởm
  • vô cùng, cực kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disgusting manner or to a disgusting degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...