Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disgustingly

/dɪsˈgʌstɪŋli/ phổ biến #30663
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disgustingly

//

* phó từ
  • ghê tởm, kinh tởm
  • vô cùng, cực kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disgusting manner or to a disgusting degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...