Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dish drainer /dɪʃˈdreɪ.nər/

n.phr

  • Kệ để chén bát

ví dụ

The dishdrainer is full of clean plates and cups. — Kệ để chén bát đầy những đĩa và cốc sạch.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...