dishallow
/,dis'hælәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dishallow
//
* ngoại động từ- làm ô uế (nơi thánh địa)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To make unholy; to profane.
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To make unholy; to profane.
Đang tải...