Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dishallow

//

* ngoại động từ
  • làm ô uế (nơi thánh địa)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make unholy; to profane.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...