Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46114

disharmonious

/,dishɑ:'mounjəs/

tính từ

  • không hoà hợp
  • không hoà âm; nghịch tai
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking in harmony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...