Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disharmonise

/dis'hɑ:mənaiz/

ngoại động từ

  • làm mất hoà hợp
  • làm mất hoà âm; làm nghịch tai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...