Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disharmonize

/dis'hɑ:mənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disharmonize

/dis'hɑ:mənaiz/

ngoại động từ

  • làm mất hoà hợp
  • làm mất hoà âm; làm nghịch tai
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to sound harsh and unpleasant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...