Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disharmony

/'dis'hɑ:məni/ phổ biến #26405
Biến thể từ disharmonies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disharmony

/'dis'hɑ:məni/

danh từ

  • sự không hoà hợp
  • sự không hoà âm; sự nghịch tai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of harmony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...