dishearteningly
/dis'hɑ:tniŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dishearteningly
//
* phó từ- làm nản lòng, làm thoái chí
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...