Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disheartenment

/dis'hɑ:tnmənt/

danh từ

  • sự làm chán nản, sự làm ngã lòng; sự làm mất nhuệ khí, sự làm mất can đảm; sự chán nản, sự ngã lòng; sự mất hết nhuệ khí, sự mất hết can đảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Discouragement; dejection; depression of spirits.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...