dished
/diʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dished
/diʃt/
tính từ
- lõm lòng đĩa
Định nghĩa tiếng Anh
s. shaped like a dish or pan
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. shaped like a dish or pan
Đang tải...