Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disherit

/dis'herit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disherit

/dis'herit/

ngoại động từ

  • tước quyền thừa kế của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To disinherit; to cut off, or detain, from the possession or enjoyment of an inheritance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...