Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dishevelled

/di'ʃevəld/ phổ biến #37415
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dishevelled

/di'ʃevəld/

tính từ

  • đầu tóc rối bời
  • rối bời, xoã ra (tóc)
  • nhếch nhác, ăn mặc nhếch nhác (người)
Định nghĩa tiếng Anh

v disarrange or rumple; dishevel s in disarray; extremely disorderly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...