Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #36042

dishonestly

//

* phó từ
  • không lương thiện, bất lương
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a corrupt and deceitful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...