Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dishonorable

phổ biến #24763
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dishonorable

//

* tính từ
  • ô nhục, nhục nhã
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking honor or integrity; deserving dishonor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...