Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24763

dishonorable

//

* tính từ
  • ô nhục, nhục nhã
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking honor or integrity; deserving dishonor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...