dishonorable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dishonorable
//
* tính từ- ô nhục, nhục nhã
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking honor or integrity; deserving dishonor
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. lacking honor or integrity; deserving dishonor
Đang tải...