Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dishonourable

/dis'ɔnərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dishonourable

/dis'ɔnərəbl/

tính từ

  • làm ô danh, ô nhục, nhục nhã, đáng hổ thẹn
  • đê tiện, hèn hạ, không biết gì là danh dự
Định nghĩa tiếng Anh

a lacking honor or integrity; deserving dishonor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...