Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dishorn

/dis'hɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dishorn

/dis'hɔ:n/

ngoại động từ

  • cắt sừng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of horns; as, to dishorn cattle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...