Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dishouse

/dis'hauz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dishouse

/dis'hauz/

ngoại động từ

  • tước mất nhà, đuổi ra khỏi nhà, đuổi ra đường
  • dỡ hết nhà (ở nơi nào)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of house or home.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...