Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dishwater

/'diʃwɔ:tә/ phổ biến #34263
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dishwater

//

* danh từ
  • nước rửa bát
Định nghĩa tiếng Anh

n. water in which dishes and cooking utensils are washed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...