Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31188

disinclination

/,disinkli'neiʃn/

danh từ

  • sự không thích, sự không ưa, sự chán ghét; sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ
    • to have a disinclination to (for) something: không thích cái gì
    • to have a disinclination to do something: không thích làm gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. that toward which you are inclined to feel dislike

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...