Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disinclined

/disin'klaind/ phổ biến #26174
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disinclined

//

* tính từ
  • không thích
Định nghĩa tiếng Anh

a. unwilling because of mild dislike or disapproval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...