Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26174

disinclined

//

* tính từ
  • không thích
Định nghĩa tiếng Anh

a. unwilling because of mild dislike or disapproval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...