Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disinfestation

/,disin,fes'teiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disinfestation

//

* danh từ
  • sự tiêu diệt côn trùng hoặc sâu bọ
Định nghĩa tiếng Anh

n the activity of getting rid of vermin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...