Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disingenuos

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disingenuos

//

* tính từ
  • gian xảo; bất chính
  • không trung thực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...