Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disingenuously

/ˌdɪsɪn'dʒenjʊəslɪ/ phổ biến #33726
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disingenuously

//

* phó từ
  • không thành thật, gian xảo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disingenuous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...