Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disingenuousness

/,disin'dʤenjuəsnis/ phổ biến #39223
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disingenuousness

/,disin'dʤenjuəsnis/

danh từ

  • tính không thành thật, tính không thật thà, tính không trung thực, tính quay quắc, tính gian xảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being disingenuous and lacking candor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...